
Người ta nói đèo là chỗ trời đất va nhau. Nhưng không ai nói, khi va mạnh quá, có thứ sẽ vỡ ra. Ông Sáu Kình không gọi Đèo Hải Vân là đèo. Ông gọi nó là miệng. Một cái miệng không có môi. Chỉ có mép đá, mòn dần vì gió, há ra từ đời này sang đời khác. Ông không sinh ra trên đèo. Ông sinh dưới chân đèo, phía Lăng Cô. Nơi nước mặn trườn vào ruộng, nơi người ta quen với việc nhìn biển như nhìn một con vật lớn, ngủ mà vẫn thở.
Đêm xuống, vùng nước ấy không còn là mặt biển, mà như một lớp da đang co giãn chậm rãi. Gió từ phía đèo trườn xuống, mang theo mùi đá lạnh và rêu mục, quấn lấy những mái nhà thấp như một thứ hơi thở lạ. Những bụi phi lao đứng im, không xào xạc, chỉ rung nhẹ như có ai vừa lướt qua mà không chạm đất. Xa hơn, đường đèo vắt ngang sườn núi hiện ra lờ mờ, uốn cong như một vết cắt chưa lành. Những khúc cua tối hơn phần còn lại, giống như ánh sáng đến đó thì dừng lại, không đi tiếp. Người trong xóm quen nhìn lên đèo vào ban đêm, nhưng ít ai nhìn lâu. Vì càng nhìn, càng có cảm giác con đường ấy không nằm yên, mà đang dịch chuyển, rất chậm, như một cái miệng khổng lồ khép mở trong bóng tối.
Cha ông Sáu Kình là thầy địa lý. Không nổi tiếng, không giàu. Nhưng trong nhà lúc nào cũng có mùi đất ẩm, giấy cũ và bùa chú. Ông nhớ có lần, cha dẫn ông lên đèo, đứng rất lâu ở một khúc cua. Ông chống gậy, nhìn xuống vực như nhìn vào một cái giếng.
Lúc xuống, ông Sáu hỏi:
“Ở đó có gì?”
Cha ông đáp:
“Có cái chưa được đóng lại.”
Ông không hiểu. Đến khi lớn, ông mới biết: có những chỗ không phải để hiểu.
Ông Sáu đi biển, như bao người đàn ông khác trong xóm. Sóng từng quật ông vào đá ở khúc Hang Dơi. Nơi người ta bảo có thứ gì đó dưới nước, không bao giờ nổi lên, nhưng luôn ở đó. Ông sống sót. Không phải vì khỏe. Mà vì ông biết lúc nào nên buông.
Sau này, ông Sáu bỏ biển. Lên làm bảo vệ ở Hải Vân Quan. Cái cổng đá cũ kỹ nằm giữa trời, nơi người xưa dựng lên để canh một thứ không nhìn thấy. Người ta chụp hình. Cười. Đứng vào đúng cái chỗ mấy người xưa kia chết, mà không ai biết. Ông không cản. Ông chỉ nhìn.
Ban ngày, đèo sáng như một lời nói dối. Xe máy, ô tô, tiếng nhạc từ những quán cà phê dựng tạm, bảng hiệu nhấp nháy như mắt người không ngủ. Người ta gọi đó là “view triệu đô”. Họ không biết mình đang đứng trên cái gì. Ban đêm, đèo trả lại giọng thật. Không phải tối. Mà là đặc. Sương không bay mà chúng bò. Từng lớp từng lớp, như da trườn lên mặt đường. Gió đi qua khe đá, không hú. Mà rít. Như có răng.
Đêm trên đèo hôm đó không giống những đêm trước. Không có sương dày, nhưng không khí như bị nén lại, thấp hơn bình thường, khiến người ta có cảm giác chỉ cần đưa tay lên là chạm phải một thứ gì đó vô hình. Những bóng đèn vàng dọc đường không soi sáng, mà chỉ khoét từng khoảng tối sâu hơn giữa chúng. Mặt đường khô, nhưng có những vệt dài như dấu bánh xe cũ, đen hơn phần còn lại, kéo ngoằn ngoèo qua khúc cua rồi biến mất đột ngột giữa lưng chừng dốc. Gió không thổi liên tục, mà dừng, rồi đi, rồi dừng, như có ai đó đang bước, rất đều, dọc theo sườn núi. Trong những khoảng lặng ấy, nếu đứng yên đủ lâu, sẽ nghe thấy một thứ âm thanh rất mảnh, không rõ từ đâu. Như tiếng kim loại bị kéo căng đến giới hạn, chờ đứt.
Đêm thứ ba ông trực, ông nghe tiếng thắng xe. Không phải tiếng của một chiếc xe đang chạy rồi dừng. Mà là tiếng thắng bật ra giữa khoảng không, như phần còn sót lại của một chuyển động đã bị xóa mất. Một vệt âm thanh bị cắt khỏi thân nó.
Rít.
Đứt.
Im.
Ông quay lại.
Đường trống.
Nhưng mùi cao su bánh xe cạ sát xuống đường cháy thì còn. Nó không tan. Nó bám vào cổ họng, như một thứ vừa mới xảy ra, mà không chịu thành quá khứ. Ông bước ra mép vực nhìn xuống. Bóng tối không sâu. Nó dày. Rồi ông thấy. Không phải một chiếc xe. Là một cú rơi bị giữ lại. Một thân xe cong, treo giữa không, như bị ai đó nắm lại ngay khoảnh khắc gãy. Bên trong, người ngồi yên. Không nghe tiếng. Không thấy máu. Chỉ có một cái đầu quay lên chậm. Rất chậm. Nó không nhìn ông mà nhìn qua ông. Từ đêm đó, âm thanh luôn quay lại. Đúng giờ. Như một vết thương không chịu khép.
Công ty Đại Phong lên đèo vào đầu mùa nắng. Họ mang theo máy xúc, thép, bê tông, bản vẽ. Và một thứ vô hình hơn: niềm tin rằng đất là thứ có thể ký tên. Chỗ họ chọn san bằng là một khoảng đất gần cổng ải. Ở đó từng có một cái miếu nhỏ. Không ai nhớ rõ thờ ai. Người ta chỉ gọi là miếu “Ông giữ đèo”. Không có tượng nào hết, vách miếu đổ, còn một bát hương cũ, tro không bao giờ hết.
Họ đập nó trong một buổi chiều. Chiều đó, nắng không vàng mà trắng bệch, phủ lên ngôi miếu sụp một lớp sáng lạnh như vôi. Không có con chim nào. Không có tiếng côn trùng. Chỉ có im lặng kéo dài, dày đến mức mỗi nhát búa giơ lên đều như chậm lại giữa không trung. Khi lưỡi búa chạm vào mảnh tường, không có cảm giác đập vào vật cứng, mà như lún vào một thứ đã mục từ bên trong. Bụi không bay lên ngay. Chúng treo lơ lửng, tụ lại thành từng vệt mỏng, rồi từ từ hạ xuống, như tro. Một công nhân dừng tay, quay đầu lại phía sau, nơi không có gì ngoài sườn núi và khoảng không, rồi tiếp tục làm. Nhưng nhịp tay lệch đi, như vừa quên mất mình đang phá cái gì. Cái nền đá lộ ra dần, tối hơn phần đất xung quanh, ẩm ướt dù không có nước. Và ở giữa nền, chỗ đặt bát hương, đất lõm xuống, như dấu một bàn chân đã đứng đó quá lâu. Gạch vỡ không kêu. Chỉ có một tiếng rỗng, rất nhẹ. Như ai đó vừa bị lấy đi chỗ đứng.
Ông Sáu hỏi:
“Miếu đó ai cho đập?”
Một thằng kỹ sư trả lời, mắt không rời điện thoại:
“Miếu hoang mà chú.”
Ông không nói nữa. Đêm đó, ông mơ. Không phải mơ thấy cha. Mà là đứng ở chỗ cha từng đứng. Trước mặt ông là một cái hố không sâu. Trong đó có nước. Nước không chảy. Nhưng nghe như tiếng sóng.
Sáng hôm sau, ông lên gặp Hùng. Hai người đứng dưới tấm biển đá khắc câu: “Thiên hạ đệ nhất hùng quan”. Chữ đã mòn, nhưng nét vẫn còn sắc. Ông Sáu nói:
“Dừng lại đi.”
Hùng liếc ông, ánh nhìn lướt qua như kiểm tra một thứ đã cũ mà chưa kịp bỏ:
“Chú đang giữ cái gì ở đây?”
“Giữ cái chưa kịp sập.”
Hùng nhếch môi:
“Chưa sập thì càng phải xây. Để nó thành của mình.”
Ông Sáu nhìn thẳng vào tấm biển đá, giọng hạ xuống:
“Thứ đứng đó không phải để ai nhận.”
Hùng cười khẽ, lần này không giấu:
“Không nhận thì lấy. Không lấy thì mất.”
Ông Sáu đáp, chậm mà dứt:
“Có thứ mất rồi vẫn không thuộc về mình.”
Hùng khinh khỉnh, nheo mắt, rồi nói, gọn:
“Thời này, cái gì có giấy thì là của mình.”
Khi máy xúc đào sâu, nó chạm vào một lớp đá đen không giống đá. Giống thứ gì đó đã cháy. Khi vỡ ra, bên dưới không phải đất. Mà toàn xương không còn nguyên. Chúng như bị trộn vào nhau. Một số mảnh kim loại và vải mục hiện ra. Có cái gì đó giống tay áo lính, nhưng không còn tay.
Một công nhân nói nhỏ:
“Anh, mình nên cúng.”
Hùng không nhìn xuống:
“Dọn.”
Đêm đó, không có gió. Im đến mức nghe được tiếng đất co lại. Ông Sáu ngồi trong chòi, nghe tiếng bước chân từ chỗ miếu cũ. Những bóng người đi ra. Không thấy mặt, thấy mắt. Nhưng thấy người thì mặc áo giáp thủng ngực. Người đầu đội khăn, tay cầm đoạn giáo gãy. Lại có kẻ mặc áo tài xế, tay vẫn giữ một vòng tròn vô hình, cổ hơi nghiêng như đang nghe tiếng máy. Họ đứng thành hàng. Không nhìn ông mà nhìn xuống công trường. Một giọng cất lên, khô và nặng:
“Chỗ này tụi tao giữ.”
Một giọng khác chen vào, trầm hơn, như dằn xuống:
“Giữ hoài. Mà vẫn bị đem bán.”
Ông Sáu hỏi:
“Muốn gì?”
Một bóng bước ra. Cái đầu lệch sang một bên, như từ lúc chết đến giờ chưa ai đặt lại cho ngay.
“Muốn người sống nhớ.”
“Nhớ rồi thì sao?”
“Đừng đào.”
Ông Sáu nói:
“Tụi nó không nghe.”
Bóng đó đứng yên một nhịp, rồi hỏi lại, rất chậm:
“Không nghe hay không muốn nghe?”
Ông không đáp.
Tiếng cười bật lên. Không thoát ra ngoài. Nó cuộn lại bên trong, như bị giữ trong lồng ngực rỗng.
“Vậy, để tụi tao nói.”
Ba ngày sau.
Một đoàn xe leo đèo lúc gần sáng. Ở khúc cua mới đắp, chiếc đầu tiên thắng gấp. Tài xế nói có người đứng giữa đường. Không ai thấy. Nhưng tất cả đều thắng.
Một chiếc trượt ra khỏi đường. Nó không rơi ngay. Nó dừng lại như bị giữ. Rồi mới lủi tiếp xuống đèo. Tài xế kịp nhảy ra khỏi xe. Không ai chết. Nhưng từ hôm đó, những người sống sót không còn lái xe ban đêm nữa. Một người bỏ nghề. Một người nói, mỗi lần đạp thắng, anh nghe tiếng kim loại không phải của xe mình. Công nhân rút đi dần. Quán vẫn mở. Đèn vẫn sáng. Nhưng không ai ngồi lâu. Khách bước vào rồi vội bước ra, không hiểu vì sao.
Hùng quay lại, ánh mắt sầm xuống:
“Chú đứng sau chuyện này à?”
Ông Sáu lắc đầu, chậm rãi:
“Tôi không làm gì cả.”
Hùng nhíu mày:
“Không làm mà nó vẫn xảy ra?”
Ông Sáu im lặng, rồi nhìn xuống con đèo đang nằm dài dưới chân như một vết nứt:
“Không phải tôi làm. Mà là cái còn sót lại ở đây.”
Hùng hỏi dồn:
“Cái gì còn sót lại?”
Ông đáp, rất thấp:
“Cái mà người ta tưởng đã xóa đi rồi.”
Đêm cuối.
Mây xuống thấp chạm cả vào mặt. Ông Sáu đứng giữa cổng ải. Ông lấy ra một nắm đất. Đất lấy từ dưới xóm. Nơi cha ông từng chôn cùng một thứ gì đó có hình và chữ ngoằn ngoèo trên giấy vàng. Giờ ông đưa lên đây. Ông rải xuống.
“Con không giữ nổi. Thì để đất giữ.”
Gió đến. Không từ một phía mà hai phía. Một bên mặn. Một bên lạnh. Chúng đập vào nhau ngay cửa ải. Dưới công trường, đất nứt. Không nhanh, nhưng không dừng. Cả mảng đất trượt xuống. Không ầm ào. Chỉ một tiếng dài. Như ai đó thở ra sau khi giữ quá lâu.
Sáng hôm sau, Hùng đứng yên rất lâu ở mép công trường. Không nói gì ngay. Mắt anh nhìn xuống lớp đất vừa sụp, như đang cố tìm lại một đường ranh nào đó từng tin là chắc chắn.
Gió thổi qua áo, làm anh khẽ siết hàm lại. Rồi anh hỏi, giọng khô:
“Xong chưa?”
Ông Sáu không nhìn lên, chỉ đáp, chậm như đặt xuống một thứ đã mang quá lâu:
“Chưa xong.”
Ông dừng lại, rồi nói tiếp.
“Nhưng vậy là đủ rồi.”
Hùng không trả lời ngay. Một khoảnh khắc rất ngắn, ánh mắt anh thoáng chao đi, như vừa định phản bác, lại thôi. Bàn tay anh siết nhẹ lại, rồi buông ra. Cuối cùng, anh chỉ đứng im. Không gật. Không lắc. Như thể lần đầu tiên, anh không chắc mình đang đứng trên phần đất nào nữa.
Vài năm sau, người ta vẫn hỏi ông, như hỏi một chuyện đã cũ nhưng chưa từng thật sự nguôi:
“Ông tin mấy chuyện đó là thật sao”
Ông Sáu không trả lời ngay. Ông nhìn con đường đèo uốn qua tầng mây, nơi sương lúc dày lúc mỏng, như có thứ gì đó vẫn đang thở dưới lớp đá.
Một lúc lâu, ông mới nói:
“Tôi không tin ma.”
Ông ngừng nói. Gió lướt qua vai áo, mỏng đến mức như không hề chạm vào da thịt, chỉ đi xuyên qua một khoảng trống nào đó trong ông. Ông nói tiếp, chậm và rành từng chữ:
“Có nơi con người có thể bước lên, nhưng không bao giờ có quyền xem đó là của mình.’”
Ông im một chút. Ánh mắt không rời con đèo. Rồi ông nói tiếp, thấp hơn, như thể không còn nói với người đối diện nữa:
“Và cũng có chỗ, không cần ai tin hay không tin. Nó vẫn đứng đó. Nguyên vậy.”
Trên đèo, đêm vẫn trôi như cũ. Gió vẫn đi qua khe núi, không hình bóng, không tiếng rõ ràng. Nhưng nếu đứng đúng một điểm nào đó. Vào đúng khoảnh khắc nào đó rất hiếm, người ta sẽ nghe thấy một âm thanh rất nhỏ.
Không phải tiếng xe thắng.
Cũng không phải tiếng người.
Mà như có ai đó vừa đặt chân xuống mặt đất, rất nhẹ, như sợ làm kinh động đến điều gì đã ngủ quá lâu.
Rồi bước đi tiếp.
Không rời đi.
Chỉ là… quay về.
(Nguồn : damau.org)
Thảo luận
Không có bình luận